thinhnguyen

Viet Nam

Rates upon request.

74 Terms    0 Blossaries    3 Followers    38482 Viewers

thinhnguyen

Viet Nam

Rates upon request.

74 Terms    0 Blossaries    3 Followers    38482 Viewers

thinhnguyen's Terms

micrô

Audio equipment;

Một thiết bị (bộ chuyển đổi) được sử dụng để chuyển đổi các sóng âm thanh thành một dòng điện biến đổi; thông thường được đưa vào một bộ khuếch đại và hoặc là được ghi lại hoặc ...

loa phóng thanh

Audio equipment;

Bộ biến điện-âm thanh chuyển đổi các tín hiệu điện thành các âm thanh đủ lớn để nghe thấy ở một khoảng cách.

kiểm tra

Accounting; Auditing

Một mẫu từ một tập hợp để ước định các đặc trưng của tập hợp đó.